汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
接生 (jiē shēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
接生
[jiē shēng]
tiếp sinh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đỡ đẻ
Ví dụ
接生员
jiē shēng yuán
Người đỡ đẻ
Từ ghép
1 từ chứa “接生”
接生
婆
jiē shēng pó
tiếp sinh bà
bà đỡ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
帮助产妇分娩
~员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
接
jiē
tiếp
nhận, đón nhận, tiếp nhận; nối, liên kết, tiếp nối; tiếp xúc, chạm vào
生
shēng
sinh
sinh ra; tạo ra; làm ra; cuộc sống; sự sống; sinh mệnh; xảy ra; phát sinh