汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
接柜 (jiē guì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
接柜
【接櫃】
[jiē guì]
tiếp quỹ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiếp khách tại quầy (người gửi tiền, khách hàng...)
Ví dụ
接柜员
jiē guì yuán
Nhân viên quầy giao dịch
Từ ghép
0 từ chứa “接柜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
在柜台接待(储户、顾客等)
~员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
接
jiē
tiếp
nhận, đón nhận, tiếp nhận; nối, liên kết, tiếp nối; tiếp xúc, chạm vào
柜
guì
quỹ
Đồ nội thất có ngăn, cánh cửa để chứa đồ; Quầy hàng, bàn giao dịch; Công khai, tiết lộ (thường về xu hướng tính dục)