[jiē yìng]
tiếp ứng
你们先冲上去,二排随后接应
nǐ men xiān chōng shàng qù , èr pái suí hòu jiē yìng
Các cậu xông lên trước, hàng thứ hai sẽ tiếp ứng
粮草接应不上
liáng cǎo jiē yìng bú shàng
Lương thảo tiếp ứng không kịp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.