[jiē dì]
tiếp địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
接地气jiē dì qì
tiếp địa khí
gần gũi với người dân; bình dị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.