[jiē shòu]
tiếp thọ
接受礼品 接受捐款
jiē shòu lǐ pǐn jiē shòu juān kuǎn
Nhận quà, nhận quyên góp
接受任务
jiē shòu rèn wu
Nhận nhiệm vụ
接受考验
jiē shòu kǎo yàn
Chấp nhận thử thách
接受教训
jiē shòu jiào xùn
Rút kinh nghiệm
虚心接受批评
xū xīn jiē shòu pī píng
Tiếp thu phê bình một cách khiêm tốn