[jiē lì]
tiếp lực
接力赛跑
jiē lì sài pǎo
Chạy tiếp sức
接力运输
jiē lì yùn shū
Vận chuyển tiếp sức
接力棒jiē lì bàng
tiếp lực bổng
gậy tiếp sức; trách nhiệm
接力赛jiē lì sài
tiếp lực tái
cuộc đua tiếp sức
接力赛跑jiē lì sài pǎo
tiếp lực tái bào
空中接力kōng zhōng jiē lì
không trung tiếp lực
alley-oop