[chè]
xiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掣电chè diàn
xiết điện
lóe lên; một tia chớp
掣肘chè zhǒu
xiết chỏ
nắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại
牵掣qiān chè
khiên xiết
cản trở; ngăn trở
锁掣suǒ chè
toả xiết
chốt khóa
手掣shǒu chè
thủ xiết
phanh tay; tay cầm điều khiển
安全掣ān quán chè
an toàn xiết
dừng khẩn cấp
风驰电掣fēng chí diàn chè
phong trì điện xiết
nhanh như chớp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.