[tàn xiǎn]
thám hiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
探险家tàn xiǎn jiā
thám hiểm gia
nhà thám hiểm
探险者tàn xiǎn zhě
thám hiểm giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.