[tàn shēn]
thám thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
探身子tàn shēn zi
cúi người tới; nghiêng ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.