[tàn lù]
thám lộ
你先去探探路,我们随后行动の先试点,为全面启动改革工作探路。【探马】tdnmd图做侦察工作的骑兵(多见于早期白话)
nǐ xiān qù tàn tàn lù , wǒ men suí hòu xíng dòng の xiān shì diǎn , wèi quán miàn qǐ dòng gǎi gé gōng zuò tàn lù 。【 tàn mǎ 】tdnmd tú zuò zhēn chá gōng zuò de qí bīng ( duō jiàn yú zǎo qī bái huà )
Bạn đi trước dò đường, chúng tôi sẽ hành động sau