汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
探秘 (tàn mì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
探秘
[tàn mì]
thám bí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khám phá bí ẩn
2
thăm dò điều chưa biết
Ví dụ
字宙探秘
zì zhòu tàn mì
Ngó ra ngoài cửa sổ
Từ ghép
0 từ chứa “探秘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
探索秘密或奥秘
字宙~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
探
tàn
thám
Tìm kiếm, dò xét để phát hiện điều chưa biết; Thăm hỏi, ghé thăm; Do thám, theo dõi bí mật
秘
mì
bí
Kín đáo, không tiết lộ ra ngoài; Người chuyên trách công việc văn thư, hành chính; Giữ kín, không cho người khác biết