[tàn bān]
thám ban
他打算到妻子的拍摄现场去探班
tā dǎ suàn dào qī zǐ de pāi shè xiàn chǎng qù tàn bān
Thăm dò bí mật trong lòng đối phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.