汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
探查 (tàn chá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
探查
[tàn chá]
thám tra
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khám xét
2
thăm dò
3
do thám
Ví dụ
剖腹探查
pōu fù tàn chá
Mổ bụng thăm dò.
Từ ghép
0 từ chứa “探查”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
深人检查;查看
剖腹~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
探
tàn
thám
Tìm kiếm, dò xét để phát hiện điều chưa biết; Thăm hỏi, ghé thăm; Do thám, theo dõi bí mật
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin