[tàn chá]
thám sát
探察地形
tàn chá dì xíng
Khảo sát địa hình.
探察故人的行踪
tàn chá gù rén de xíng zōng
Truy tìm tung tích cố nhân.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.