[tàn jiā]
thám gia
他一直在外地工作,已有好几年没有探家了
tā yì zhí zài wài dì gōng zuò , yǐ yǒu hǎo jǐ nián méi yǒu tàn jiā le
Anh ấy làm việc ở ngoài tỉnh, đã mấy năm không về thăm nhà rồi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.