[tàn qīn]
thám thân
探亲假
tàn qīn jiǎ
Nghỉ phép thăm thân
探亲访友回乡探亲
tàn qīn fǎng yǒu huí xiāng tàn qīn
Thăm họ hàng, bạn bè về quê thăm thân
探亲假tàn qīn jiǎ
thám thân giả