[lüè duó]
lược đoạt
掠夺财物
lüè duó cái wù
Cướp bóc tài vật
经济掠夺
jīng jì lüè duó
Bóc lột kinh tế
掠夺者lüè duó zhě
lược đoạt giả
kẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi
掠夺婚lüè duó hūn
lược đoạt hôn
Hôn nhân cướp đoạt