[lüè mài]
lược mại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掠卖华工lüè mài huá gōng
lược mại hoa công
người Trung Quốc bị bắt cóc và bán làm nô lệ trong thời thực dân phương Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.