[pái miàn]
bài diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有排面yǒu pái miàn
hữu bài diện
phô trương; hào nhoáng; ấn tượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.