[pái xiǎn]
bài hiểm
紧急排险
jǐn jí pái xiǎn
Ứng phó khẩn cấp
排险抢救
pái xiǎn qiǎng jiù
Cứu hộ ứng phó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.