[pái zhǎng]
bài trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大排长龙dà pái zhǎng lóng
đại bài trưởng long
xếp hàng dài; kẹt xe sát đuôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.