汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
排演 (pái yǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
排演
[pái yǎn]
bài diễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tập dượt
Ví dụ
排演新戏
pái yǎn xīn xì
Tổng duyệt vở kịch mới
Từ ghép
0 từ chứa “排演”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
戏剧等上演前,演员在导演的指导下逐段练习
~新戏
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
排
pái
bài
Sắp xếp, bố trí theo thứ tự; Đẩy ra, loại bỏ, thải ra; Hàng, dãy
演
yǎn
diễn
Biểu diễn, trình diễn một tiết mục nghệ thuật; Đóng vai, thể hiện một nhân vật; Diễn thuyết, trình bày trước công chúng