[pái wū]
bài ô
排污泵
pái wū bèng
Bơm thoát nước thải
提高汽车发动机的动力性能,降低排污量
tí gāo qì chē fā dòng jī de dòng lì xìng néng , jiàng dī pái wū liáng
Nâng cao hiệu suất động cơ ô tô, giảm lượng khí thải
排污管pái wū guǎn
bài ô quản
ống cống