[pái chá]
bài tra
排查安全隐患
pái chá ān quán yǐn huàn
Kiểm tra các mối nguy hiểm về an toàn
排查犯罪嫌疑人
pái chá fàn zuì xián yí rén
Rà soát nghi phạm
排查故障pái chá gù zhàng
bài tra cố chướng
khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố