[pái chū]
bài xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半排出期bàn pái chū qī
bán bài xuất kỳ
chu kỳ bán rã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.