[jǐ]
kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掎角之势jǐ jiǎo zhī shì
kỷ giác
Thế đánh chia quân kìm chân hoặc hợp quân tấn công; kích thích; con hoẵng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.