[zhǎng zào]
chưởng táo
张师傅在大饭店掌灶
zhāng shī fu zài dà fàn diàn zhǎng zào
Anh Trương phụ trách bếp ở nhà hàng lớn
掌灶 的(掌灶的厨师)
zhǎng zào de ( zhǎng zào de chú shī )
Người phụ trách bếp (đầu bếp)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.