[dáo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捯饬dáo chì
trau chuốt; chỉnh trang; tút tát
捯根儿dáo gēn ér
Truy cứu đến cùng; tìm hiểu cội nguồn
捯气儿dáo qì ér
Thở hổn hển; hấp hối; dẫn dắt; khai thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.