[jù lǐ]
cứ lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
据理力争jù lǐ lì zhēng
cứ lý lực tranh
tranh luận trên cơ sở vững chắc; lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.