[juān zèng]
quyên tặng
捐赠图书
juān zèng tú shū
Tặng sách
捐赠者juān zèng zhě
quyên tặng giả
người hiến tặng; người đóng góp
捐赠盈余juān zèng yíng yú
quyên tặng doanh dư
thặng dư từ quyên tặng