[shāo]
sao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捎信shāo xìn
sao tín
mang thư; gửi lời
捎带shāo dài
sao đới
Tiện thể mang theo; tiện đường.
捎来shāo lái
sao lai
mang cái gì đó cho ai
捎色shāo sè
sao sắc
Phai màu; vị trí canh gác; đơn vị quân đội; họ Thiêu; nói chuyện phiếm (hàm ý chê).
捎带脚shāo dài jiǎo
sao đới cước
Phương ngữ. Tiện đường.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.