[shāo sè]
sao sắc
捎色卡
shāo sè kǎ
Nắn bóp màu
岗捎色1观察捎色
gǎng shāo sè 1 guān chá shāo sè
Quan sát nắn bóp màu
放捎色
fàng shāo sè
Nắn bóp màu
一捎色人马
yì shāo sè rén mǎ
Một đám người nắn bóp màu
神聊海捎色
shén liáo hǎi shāo sè
Tán gẫu, nắn bóp màu
吹捎色儿
chuī shāo sè ér
Nắn bóp màu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.