[zhuō bǔ]
tróc bắt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捉捕器zhuō bǔ qì
tróc bắt khí
bẫy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.