[zhuō ná]
tróc nã
捉拿凶手捉拿逃犯
zhuō ná xiōng shǒu zhuō ná táo fàn
Bắt giữ kẻ thủ ác, bắt giữ kẻ bỏ trốn
捉拿归案zhuō ná guī àn
tróc nã quy án
đưa ra công lý