汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
捅咕 (tǒng gū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
捅咕
[tǒng gū]
thống cô
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chạm vào
2
xúi giục từ bên cạnh.
Ví dụ
触动
chù dòng
Chạm đến, lay động
Từ ghép
0 từ chứa “捅咕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
点触
碰触
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
碰
触动
2
从旁鼓动人(做某种事)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
捅
tǒng
thống
Chọc, đâm, xuyên qua một vật gì đó; Gây ra, tạo ra một vấn đề hoặc rắc rối; Chạm nhẹ, thúc nhẹ vào cái gì đó
咕
gū
cô
Phát ra tiếng động nhỏ, liên tục, thường là tiếng kêu của chim hoặc tiếng bụng đói; Nói nhỏ, lầm bầm, thì thầm; Chuyển động, quẫy đạp, kích động