[wǔ zhù]
ngộ trú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捂住脸wǔ zhù liǎn
che mặt; chôn mặt vào tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.