[wǎn liú]
vãn lưu
再三挽留挽留客人1挽留不住
zài sān wǎn liú wǎn liú kè rén 1 wǎn liú bú zhù
Giữ khách hết lần này đến lần khác nhưng không giữ được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.