[āi è]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
受冻挨饿shòu dòng āi è
bị đói rét
忍饥挨饿rěn jī āi è
nhẫn cơ ai ngạ
đói khát; rất đói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.