[āi mén]
ai môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挨门挨户āi mén āi hù
ai môn ai hộ
xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.