[āi dǎ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挨打受气āi dǎ shòu qì
ai đả thọ khí
bị bắt nạt và đánh đập
挨打受骂āi dǎ shòu mà
ai đả thọ mạ
bị đánh đập và chửi rủa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.