[huī sǎ]
huy sái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挥洒自如huī sǎ zì rú
huy sái tự như
làm việc gì đó rất thành thạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.