[huī chì]
huy xích
挥斥八极(八极:八方极远的地方)
huī chì bā jí ( bā jí : bā fāng jí yuǎn de dì fāng )
La lối khắp nơi
挥斥千金
huī chì qiān jīn
Vung tiền như rác
挥斥敌顽
huī chì dí wán
Chỉ trích kẻ địch ngoan cố
挥斥方遒huī chì fāng qiú
huy xích phương tù
tràn đầy sức sống