[jǐ méi nòng yǎn]
tễ mi lộng nhãn
几个人都对他挤眉弄眼,叫他别去
jǐ gè rén dōu duì tā jǐ méi nòng yǎn , jiào tā bié qù
Mấy người cứ nháy mắt ra hiệu với anh ấy, bảo anh ấy đừng đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.