[dǎng zǐ]
đảng tử
窗挡子。dang1
chuāng dǎng zǐ 。dang1
Màn che.
挡子章
dǎng zǐ zhāng
Chương mục màn che.
挡子校1入挡子
dǎng zǐ xiào 1 rù dǎng zǐ
Vào màn che.
死挡子
sǐ dǎng zǐ
Màn che tử.
结挡子营私
jié dǎng zǐ yíng sī
Lập màn che tư lợi.
挡子同伐异
dǎng zǐ tóng fá yì
Màn che bài xích dị đoan.
父挡子
fù dǎng zǐ
Màn che cha.
母挡子
mǔ dǎng zǐ
Màn che mẹ.
妻挡子
qī dǎng zǐ
Màn che vợ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.