[tiǎo zhàn]
khiêu chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挑战者tiǎo zhàn zhě
khiêu chiến giả
người thách đấu
挑战者号tiǎo zhàn zhě hào
khiêu chiến giả hiệu
Tàu con thoi Challenger
迎接挑战yíng jiē tiǎo zhàn
nghênh tiếp khiêu chiến
đón nhận thách thức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.