[àn mó]
án ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
按摩师àn mó shī
án ma sư
nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa
按摩棒àn mó bàng
án ma bổng
máy rung; dương vật giả