[zhǐ jiǎ]
chỉ giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
指甲刀zhǐ jiǎ dāo
chỉ giáp đao
bấm móng tay
指甲剪zhǐ jiǎ jiǎn
chỉ giáp tiễn
bấm móng tay
指甲油zhǐ jiǎ yóu
chỉ giáp dầu
sơn móng tay
指甲盖zhǐ jiǎ gài
chỉ giáp cái
móng tay
指甲钳zhǐ jiǎ qián
chỉ giáp kiềm
bấm móng tay
指甲花zhǐ jiǎ huā
chỉ giáp hoa
Tên gọi khác của cây hoa móng tay
指甲心儿zhǐ jiǎ xīn ér
chỉ giáp tâm nhi
Phần gốc móng tay nối liền với đầu ngón tay
指甲盖儿zhǐ jiǎ gài ér
chỉ giáp cái nhi
Phần móng tay nối liền với thịt
脚指甲jiǎo zhǐ jiǎ
cước chỉ giáp
móng chân
修指甲xiū zhǐ jiǎ
tu chỉ giáp
làm móng tay
拇指甲mǔ zhǐ jiǎ
mẫu chỉ giáp
móng tay cái