[zhǐ wàng]
chỉ vọng
指望今年有个好收成。(指望 )名所指望的:盼头:这病还有指望儿
zhǐ wàng jīn nián yǒu gè hǎo shōu chéng 。( zhǐ wàng ) míng suǒ zhǐ wàng de : pàn tou : zhè bìng hái yǒu zhǐ wàng ér
mong năm nay được mùa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.