[zhǐ kòng]
chỉ khống
提出指控!指控他有受贿行为
tí chū zhǐ kòng ! zhǐ kòng tā yǒu shòu huì xíng wéi
Đưa ra cáo buộc! Buộc tội anh ta có hành vi nhận hối lộ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.