[zhǐ huī bù]
chỉ huy bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总指挥部zǒng zhǐ huī bù
tổng chỉ huy bộ
bộ tổng chỉ huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.